何思何慮 hé sī hé lǜ · hà tư hà lự Hán Việt: hà tư hà lự · Pinyin: hé sī hé lǜ Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 思 (tư) + 何 (hà) + 慮 (lự)Pinyinhé sī hé lǜHán Việthà tư hà lựCấu tạo何 + 思 + 何 + 慮 · hà + tư + hà + lự nghĩa thành phần: hà + tư + hà + lự