何有乡

hé yǒu xiānghà hữu hương

Hán Việt: hà hữu hương · Pinyin: hé yǒu xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即无何有之乡。原指什么都没有的地方,后谓静寂无为,逍遥自得之地。

Cấu tạo: 何 (hà) + 有 (hữu) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即无何有之乡。原指什么都没有的地方,后谓静寂无为,逍遥自得之地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

何有 · 何有鄉