何有鄉 hé yǒu xiāng · hà hữu hương Hán Việt: hà hữu hương · Pinyin: hé yǒu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 有 (hữu) + 鄉 (hương)Pinyinhé yǒu xiāngHán Việthà hữu hươngCấu tạo何 + 有 + 鄉 · hà + hữu + hương nghĩa thành phần: hà + hữu + hương