何武去思 hé wǔ qù sī · hà võ khứ tư Hán Việt: hà võ khứ tư · Pinyin: hé wǔ qù sī Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 武 (võ) + 去 (khứ) + 思 (tư)Pinyinhé wǔ qù sīHán Việthà võ khứ tưCấu tạo何 + 武 + 去 + 思 · hà + võ + khứ + tư nghĩa thành phần: hà + võ + khứ + tư