何罗怙罗 hà la hỗ la Hán Việt: hà la hỗ la Tổng quan hà la hỗ la (異類)Rāhula,譯曰障月、覆障,阿修羅之名。☸ Cấu tạo: 何 (hà) + 罗 (la) + 怙 (hỗ) + 罗 (la)Hán Việthà la hỗ laCấu tạo何 + 罗 + 怙 + 罗 · hà + la + hỗ + la nghĩa thành phần: hà + la + hỗ + la Nghĩa ViệtCihui hà la hỗ la (異類)Rāhula,譯曰障月、覆障,阿修羅之名。☸