何苦來 hé kǔ lái · hà khổ lai Hán Việt: hà khổ lai · Pinyin: hé kǔ lái Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 苦 (khổ) + 來 (lai)Pinyinhé kǔ láiHán Việthà khổ laiCấu tạo何 + 苦 + 來 · hà + khổ + lai nghĩa thành phần: hà + khổ + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何苦。