何鳳山 hé fèng shān · hà phượng san Hán Việt: hà phượng san · Pinyin: hé fèng shān Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 鳳 (phượng) + 山 (san)Pinyinhé fèng shānHán Việthà phượng sanCấu tạo何 + 鳳 + 山 · hà + phượng + san nghĩa thành phần: hà + phượng + san