佗心通

tuó xīn tōng đà tâm thông

Hán Việt: đà tâm thông · Pinyin: tuó xīn tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đà) + (tâm) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。即他心通。谓能洞见众生心中所思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。即他心通。谓能洞见众生心中所思。