餘一人 yú yī rén · dư nhất nhân Hán Việt: dư nhất nhân · Pinyin: yú yī rén Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 一 (nhất) + 人 (nhân)Pinyinyú yī rénHán Việtdư nhất nhânCấu tạo餘 + 一 + 人 · dư + nhất + nhân nghĩa thành phần: dư + nhất + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子自称。也写作"予一人"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子自称。也写作"予一人"。