餘一棋 dư nhất kì Hán Việt: dư nhất kì Tổng quan lấy, ăn cắp, lấy trộm Cấu tạo: 餘 (dư) + 一 (nhất) + 棋 (kì)Hán Việtdư nhất kìCấu tạo餘 + 一 + 棋 · dư + nhất + kì nghĩa thành phần: dư + nhất + kì Nghĩa ViệtCihui lấy, ăn cắp, lấy trộm