餘下來 dư hạ lai Hán Việt: dư hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtdư hạ laiCấu tạo餘 + 下 + 來 · dư + hạ + lai nghĩa thành phần: dư + hạ + lai Nghĩa EngCihui 餘下來 úxiàlái r.v. be left over; have extra