餘分閏氣 yú fēn rùn qì · dư phân nhuận khí Hán Việt: dư phân nhuận khí · Pinyin: yú fēn rùn qì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 分 (phân) + 閏 (nhuận) + 氣 (khí)Pinyinyú fēn rùn qìHán Việtdư phân nhuận khíCấu tạo餘 + 分 + 閏 + 氣 · dư + phân + nhuận + khí nghĩa thành phần: dư + phân + nhuận + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓馀荫庇佑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓馀荫庇佑。