餘因子 yú yīn zǐ · dư nhân tử Hán Việt: dư nhân tử · Pinyin: yú yīn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 因 (nhân) + 子 (tử)Pinyinyú yīn zǐHán Việtdư nhân tửCấu tạo餘 + 因 + 子 · dư + nhân + tử nghĩa thành phần: dư + nhân + tử Nghĩa EngCihui cofacterjaJMdict cofactor