餘因式 yú yīn shì · dư nhân thức Hán Việt: dư nhân thức · Pinyin: yú yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 因 (nhân) + 式 (thức)Pinyinyú yīn shìHán Việtdư nhân thứcCấu tạo餘 + 因 + 式 · dư + nhân + thức nghĩa thành phần: dư + nhân + thức