餘子碌碌

yú zǐ lù lù dư tử lục lục

Hán Việt: dư tử lục lục · Pinyin: yú zǐ lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tử) + (lục) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 余子:其他的人。指其他人平庸无能,表示对别人的轻视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓其他人平庸无能。
  • Tân Hoa Tự Điển 余子其他的人。指其他人平庸无能,表示对别人的轻视。