餘悸猶存 dư quý do tồn Hán Việt: dư quý do tồn Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 悸 (quý) + 猶 (do) + 存 (tồn)Hán Việtdư quý do tồnCấu tạo餘 + 悸 + 猶 + 存 · dư + quý + do + tồn nghĩa thành phần: dư + quý + do + tồn Nghĩa EngCihui 餘悸猶存 újìyóucún f.e. The memory of a frightening experence still lingers.