餘步 yú bù · dư bộ Hán Việt: dư bộ · Pinyin: yú bù Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 步 (bộ)Pinyinyú bùHán Việtdư bộCấu tạo餘 + 步 · dư + bộ nghĩa thành phần: dư + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹信步; 馀裕的地步。Tân Hoa Tự Điển 1.犹信步。 2.馀裕的地步。EngCihui 餘步 úbù n. latitude; a way out Từ liên quan Từ đồng nghĩa余地