余缺調劑 yú quē tiáo jì · dư khuyết điều tề Hán Việt: dư khuyết điều tề · Pinyin: yú quē tiáo jì Tổng quan Cấu tạo: 余 (dư) + 缺 (khuyết) + 調 (điều) + 劑 (tề)Pinyinyú quē tiáo jìHán Việtdư khuyết điều tềCấu tạo余 + 缺 + 調 + 劑 · dư + khuyết + điều + tề nghĩa thành phần: dư + khuyết + điều + tề