餘錢剩米

yú qián shèng mǐ dư tiễn thặng mễ

Hán Việt: dư tiễn thặng mễ · Pinyin: yú qián shèng mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tiễn) + (thặng) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有剩余的金钱与大米。形容生活富裕。