佛世界 phật thế giới Hán Việt: phật thế giới Tổng quan phật thế giới (異名)佛所住之國土。有穢土,有淨土。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 世 (thế) + 界 (giới)Hán Việtphật thế giớiCấu tạo佛 + 世 + 界 · phật + thế + giới nghĩa thành phần: phật + thế + giới Nghĩa ViệtCihui phật thế giới (異名)佛所住之國土。有穢土,有淨土。☸