佛光裤 phật quang khố Hán Việt: phật quang khố Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 光 (quang) + 裤 (khố)Hán Việtphật quang khốCấu tạo佛 + 光 + 裤 · phật + quang + khố nghĩa thành phần: phật + quang + khố