彿克爾 fú kè ěr · phất khắc nhĩ Hán Việt: phất khắc nhĩ · Pinyin: fú kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 彿 (phất) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinfú kè ěrHán Việtphất khắc nhĩCấu tạo彿 + 克 + 爾 · phất + khắc + nhĩ nghĩa thành phần: phất + khắc + nhĩ