佛克納 phật khắc nạp Hán Việt: phật khắc nạp Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 克 (khắc) + 納 (nạp)Hán Việtphật khắc nạpCấu tạo佛 + 克 + 納 · phật + khắc + nạp nghĩa thành phần: phật + khắc + nạp Nghĩa EngCihui faulkner