佛出世

fú chū shì phật xuất thế

Hán Việt: phật xuất thế · Pinyin: fú chū shì

Tổng quan

phật xuất thế (術語)一世界有一佛出世與多佛出世之異議。見佛條附錄。☸

Cấu tạo: (phật) + (xuất) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phật xuất thế (術語)一世界有一佛出世與多佛出世之異議。見佛條附錄。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情之难得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事情之难得。