佛太子 fú tài zi · phật thái tử Hán Việt: phật thái tử · Pinyin: fú tài zi Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 太 (thái) + 子 (tử)Pinyinfú tài ziHán Việtphật thái tửCấu tạo佛 + 太 + 子 · phật + thái + tử nghĩa thành phần: phật + thái + tử