佛岩晖 phật nham huy Hán Việt: phật nham huy Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 岩 (nham) + 晖 (huy)Hán Việtphật nham huyCấu tạo佛 + 岩 + 晖 · phật + nham + huy nghĩa thành phần: phật + nham + huy