佛座須 fú zuò xū · phật tọa tu Hán Việt: phật tọa tu · Pinyin: fú zuò xū Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 座 (tọa) + 須 (tu)Pinyinfú zuò xūHán Việtphật tọa tuCấu tạo佛 + 座 + 須 · phật + tọa + tu nghĩa thành phần: phật + tọa + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莲花蕊的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.莲花蕊的别名。