佛影蔬

fú yǐng shūphật ảnh sơ

Hán Việt: phật ảnh sơ · Pinyin: fú yǐng shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.笋名。

Cấu tạo: 佛 (phật) + 影 (ảnh) + 蔬 (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.笋名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛影