佛手素 phật thủ tố Hán Việt: phật thủ tố Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 手 (thủ) + 素 (tố)Hán Việtphật thủ tốCấu tạo佛 + 手 + 素 · phật + thủ + tố nghĩa thành phần: phật + thủ + tố Nghĩa EngCihui bergaptin