佛手蕉

fó shǒu jiāo phật thủ tiêu

Hán Việt: phật thủ tiêu · Pinyin: fó shǒu jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (thủ) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。甘蕉的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。甘蕉的一种。