佛朗機

fó lǎng jī phật lãng ki

Hán Việt: phật lãng ki · Pinyin: fó lǎng jī

Tổng quan

từ mượn thời Minh chỉ Bồ Đào Nha

Cấu tạo: (phật) + (lãng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ mượn thời Minh chỉ Bồ Đào Nha

Eng

  • CC-CEDICT Portuguese (Ming era loanword)
  • Cihui Portuguese (Ming era loanword)