佛桌兒 fú zhuō ér · phật trác nhi Hán Việt: phật trác nhi · Pinyin: fú zhuō ér Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 桌 (trác) + 兒 (nhi)Pinyinfú zhuō érHán Việtphật trác nhiCấu tạo佛 + 桌 + 兒 · phật + trác + nhi nghĩa thành phần: phật + trác + nhi