佛母院 phật mẫu viện Hán Việt: phật mẫu viện Tổng quan (術語)胎藏界徧知院之異名,以此院安置佛母諸尊也。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 母 (mẫu) + 院 (viện)Hán Việtphật mẫu việnCấu tạo佛 + 母 + 院 · phật + mẫu + viện nghĩa thành phần: phật + mẫu + viện Nghĩa ViệtCihui (術語)胎藏界徧知院之異名,以此院安置佛母諸尊也。☸Tần suất từ [bktd] phật mẫu viện (術語)胎藏界徧知院之異名,以此院安置佛母諸尊也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛母經 · 佛母 · 佛母准提 · 佛母明王 · 佛母真三昧 · 佛母般若經