佛法僧形区

phật pháp tăng hình khu

Hán Việt: phật pháp tăng hình khu

Tổng quan

Cấu tạo: 佛 (phật) + 法 (pháp) + 僧 (tăng) + 形 (hình) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Coraciomorphae

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Coraciomorphae

Eng

  • Cihui Coraciomorphae

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛法大明錄 · 佛法滅盡經 · 佛法僧目 · 佛法僧科 · 佛法壽命 · 佛法大意 · 佛法大龍 · 佛法死人