佛法僧科 fó fǎ sēng kē · phật pháp tăng khoa Hán Việt: phật pháp tăng khoa · Pinyin: fó fǎ sēng kē Tổng quan Họ chim Sả Cấu tạo: 佛 (phật) + 法 (pháp) + 僧 (tăng) + 科 (khoa)Pinyinfó fǎ sēng kēHán Việtphật pháp tăng khoaCấu tạo佛 + 法 + 僧 + 科 · phật + pháp + tăng + khoa nghĩa thành phần: phật + pháp + tăng + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ chim Sả