佛法僧目

fó fǎ sēng mùphật pháp tăng mục

Hán Việt: phật pháp tăng mục · Pinyin: fó fǎ sēng mù

Tổng quan

Bộ Sả, lớp chim bao gồm bói cá và hồng hoàng

Cấu tạo: 佛 (phật) + 法 (pháp) + 僧 (tăng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ Sả
  • Tần suất từ bộ sả; Bộ Sả, lớp chim bao gồm bói cá và hồng hoàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Coraciiformes

Eng

  • Cihui Coraciiformes, class of birds including kingfishers and hornbills
  • Tần suất từ Coraciiformes, class of birds including kingfishers and hornbills

Đức

  • Handedict Rackenvögel, Rackenartige (lat: Coraciiformes, eine Ordnung der Vögel) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛法僧科 · 佛法壽命 · 佛法大意 · 佛法大龍 · 佛法死人 · 佛法僧 · 佛法大明錄 · 佛法滅盡經