佛現鳥 fú xiàn niǎo · phật hiện điểu Hán Việt: phật hiện điểu · Pinyin: fú xiàn niǎo Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 現 (hiện) + 鳥 (điểu)Pinyinfú xiàn niǎoHán Việtphật hiện điểuCấu tạo佛 + 現 + 鳥 · phật + hiện + điểu nghĩa thành phần: phật + hiện + điểu