彿瑞蒙 fú ruì méng · phất thụy mông Hán Việt: phất thụy mông · Pinyin: fú ruì méng Tổng quan Cấu tạo: 彿 (phất) + 瑞 (thụy) + 蒙 (mông)Pinyinfú ruì méngHán Việtphất thụy môngCấu tạo彿 + 瑞 + 蒙 · phất + thụy + mông nghĩa thành phần: phất + thụy + mông