佛眼佛心

fó yǎn fó xīn phật nhãn phật tâm

Hán Việt: phật nhãn phật tâm · Pinyin: fó yǎn fó xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (nhãn) + (phật) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻善意看待别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻善意看待别人。