佛眼佛母

phật nhãn phật mẫu

Hán Việt: phật nhãn phật mẫu

Tổng quan

(菩薩)佛眼尊為釋迦之佛母,故云佛母。見佛眼條。☸

Cấu tạo: 佛 (phật) + 眼 (nhãn) + 佛 (phật) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)佛眼尊為釋迦之佛母,故云佛母。見佛眼條。☸
  • Tần suất từ [bktd] phật nhãn phật mẫu (菩薩)佛眼尊為釋迦之佛母,故云佛母。見佛眼條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛眼相看 · 佛母准提 · 佛母明王 · 佛眼真言 · 佛眼禪師 · 佛眼部母 · 佛母真三昧 · 佛母經