佛羅語 fó luó yǔ · phật la ngữ Hán Việt: phật la ngữ · Pinyin: fó luó yǔ Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 羅 (la) + 語 (ngữ)Pinyinfó luó yǔHán Việtphật la ngữCấu tạo佛 + 羅 + 語 · phật + la + ngữ nghĩa thành phần: phật + la + ngữ Nghĩa EngCihui Võro