佛萊迪 fú lái dí · phật lai địch Hán Việt: phật lai địch · Pinyin: fú lái dí Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 萊 (lai) + 迪 (địch)Pinyinfú lái díHán Việtphật lai địchCấu tạo佛 + 萊 + 迪 · phật + lai + địch nghĩa thành phần: phật + lai + địch