佛逝國 fú shì guó · phật thệ quốc Hán Việt: phật thệ quốc · Pinyin: fú shì guó Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 逝 (thệ) + 國 (quốc)Pinyinfú shì guóHán Việtphật thệ quốcCấu tạo佛 + 逝 + 國 · phật + thệ + quốc nghĩa thành phần: phật + thệ + quốc