佛郎嵌 fú láng qiàn · phật lang khảm Hán Việt: phật lang khảm · Pinyin: fú láng qiàn Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 郎 (lang) + 嵌 (khảm)Pinyinfú láng qiànHán Việtphật lang khảmCấu tạo佛 + 郎 + 嵌 · phật + lang + khảm nghĩa thành phần: phật + lang + khảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即珐琅。Tân Hoa Tự Điển 1.即珐琅。