佛郎機

fú láng jī phật lang ki

Hán Việt: phật lang ki · Pinyin: fú láng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (lang) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代泛指葡萄牙和西班牙。 2.见"佛郎机炮"。 3.法兰西的另一译名。

Eng

  • Cihui 佛郎機 ólángjī n. <hist./loan> 1. the French 2. French, Portuguese, and Spaniards (Ming usage)