佛面竹

fú miàn zhú phật diện trúc

Hán Việt: phật diện trúc · Pinyin: fú miàn zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (diện) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹的一种,为江南竹的变种。竹的斑纹仿佛人面,故名。又名龟纹竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹的一种,为江南竹的变种。竹的斑纹仿佛人面,故名。又名龟纹竹。