佛頂珠 fú dǐng zhū · phật đính châu Hán Việt: phật đính châu · Pinyin: fú dǐng zhū Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 頂 (đính) + 珠 (châu)Pinyinfú dǐng zhūHán Việtphật đính châuCấu tạo佛 + 頂 + 珠 · phật + đính + châu nghĩa thành phần: phật + đính + châu