佛頂珠

fú dǐng zhūphật đính châu

Hán Việt: phật đính châu · Pinyin: fú dǐng zhū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻懒散呆滞﹑推拨不动的人。 2.踢毽子的一种架式。

Cấu tạo: 佛 (phật) + 頂 (đính) + 珠 (châu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛頂印 · 佛頂咒 · 佛頂壇 · 佛頂尊 · 佛頂業 · 佛頂面 · 頂珠 · 顶珠