佛頭青 fú tóu qīng · phật đầu thanh Hán Việt: phật đầu thanh · Pinyin: fú tóu qīng Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 頭 (đầu) + 青 (thanh)Pinyinfú tóu qīngHán Việtphật đầu thanhCấu tạo佛 + 頭 + 青 · phật + đầu + thanh nghĩa thành phần: phật + đầu + thanh