佛頂珠
phật đính châu
Hán Việt: phật đính châu · Pinyin: fú dǐng zhū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻懒散呆滞﹑推拨不动的人; 踢毽子的一种架式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻懒散呆滞﹑推拨不动的人。 2.踢毽子的一种架式。
Hán Việt: phật đính châu · Pinyin: fú dǐng zhū