佛頂菊

fú dǐng jú phật đính cúc

Hán Việt: phật đính cúc · Pinyin: fú dǐng jú

Tổng quan

Cấu tạo: (phật) + (đính) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即佛头菊。菊花的一种。花心大而突起,似佛顶,故名。详"佛头菊"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即佛头菊。菊花的一种。花心大而突起,似佛顶,故名。详"佛头菊"。